| Xếp hạng | Họ và tên | Điểm thi TB | Danh hiệu |
|---|---|---|---|
![]() |
Minh Phú | 10,00 (Lớp 12) |
Học trò Quân Long |
![]() |
Quang Huy | 10,00 (Lớp 11) |
Học trò Thương Long |
![]() |
Quang Bách | 10,00 (Lớp 8) |
Học trò Lôi Long |
| 4 | Minh Vũ | 10.00 (Lớp 8 – Chuyên) |
Học trò Vân Long |
| 5 | Việt Trung | 10.00 (Lớp 8 – Chuyên) |
Học trò Thăng Long |
| 6 | Khôi Nguyên | 9,75 (Lớp 11) |
Học trò Du Long |
| 7 | Khánh Linh | 9,75 (Lớp 10) |
Học trò Vụ Long |
| 8 | Trung Hiếu | 9,75 (Lớp 9) |
Học trò Ngọa Long |
| 9 | Quang Hiếu | 9,50 (Lớp 12) |
Học trò Tiềm Long |
| 10 | Anh Thư | 9,00 | Học đâu thắng đó 1 |
| 11 | Nam Khánh | 9.00 | Học đâu thắng đó 2 |
| 12 | Châu Giang | 8,75 | Học nữa học mãi 1 |
| 13 | Minh Quốc | 8,75 | Học nữa học mãi 2 |
| 14 | Tuấn Khải | 8,50 | Học nữa học mãi 3 |
| 15 | Việt Hoàng | 8,50 | Grandmaster 1 |
| 16 | Tâm Anh | 8,50 | Grandmaster 2 |
| 17 | Trí Đạt | 8,50 | Grandmaster 3 |
| 18 | Hoàng Anh | 8,30 | Grandmaster 4 |
| 19 | Bảo Hân | 8,25 | Grandmaster 5 |
| 20 | Nam Khánh | 8,00 | Thần Master 1 |
| 21 | Đức Khanh | 8,00 | Thần Master 2 |
| 22 | Mai Chi | 8,00 | Thần Master 3 |
| 23 | Minh Đức | 8,00 | Thần Master 4 |
| 24 | Minh Dũng | 7,60 | Thần Master 5 |
| 25 | Hoàng Anh | 7,50 | Thần Elite 1 |
| 26 | Đức Thành | 7,50 | Thần Elite 2 |
| 27 | Gia Khánh | 7,50 | Thần Elite 3 |
| 28 | Thu Thủy | 7,50 | Thần Elite 4 |
| 29 | Đăng Nguyên | 7,00 | Thần Elite 5 |
| 30 | Bảo Khanh | Đạt | Thần Diamond 1 |
| 31 | Đắc Thành | Đạt | Thần Diamond 2 |
| 32 | Dương Minh | Đạt | Thần Diamond 3 |
| 33 | Đức Trung | Đạt | Thần Diamond 4 |
| 34 | Hoàng Dũng | Đạt | Thần Diamond 5 |
| 35 | Gia Huy | Đạt | Thần Gold 1 |
| 36 | Châu Anh | ? | Thần Gold 2 |
| 37 | Trung Hiếu | ? | Thần Gold 3 |
| 38 | Vật Lí Kim Liên | ? | Thần Gold 4 |
| 39 | Vật Lí Kim Liên | ? | Thần Gold 5 |
| 40 | Vật Lí Kim Liên | ? | Thần Silver 1 |
| 41 | Vật Lí Kim Liên | ? | Thần Silver 2 |
| 42 | Vật Lí Kim Liên | ? | Thần Silver 3 |
| 43 | Vật Lí Kim Liên | ? | Thần Silver 4 |
| 44 | Vật Lí Kim Liên | ? | Thần Silver 5 |
| 45 | Vật Lí Kim Liên | ? | Thần Copper 1 |
| 46 | Vật Lí Kim Liên | ? | Thần Copper 2 |
| 47 | Vật Lí Kim Liên | ? | Thần Copper 3 |
| 48 | Vật Lí Kim Liên | ? | Thần Copper 4 |
| 49 | Vật Lí Kim Liên | ? | Thần Copper 5 |
| 50 | Vật Lí Kim Liên | ? | Hoàn hảo |
| 51 | Vật Lí Kim Liên | ? | Hoàn hảo |
| 52 | Vật Lí Kim Liên | ? | Hoàn hảo |
| 53 | Vật Lí Kim Liên | ? | Hoàn hảo |
| 54 | Vật Lí Kim Liên | ? | Hoàn hảo |
| 55 | Vật Lí Kim Liên | ? | Hoàn hảo |
| 56 | Vật Lí Kim Liên | ? | Hoàn hảo |
| 57 | Vật Lí Kim Liên | ? | Hoàn hảo |
| 58 | Vật Lí Kim Liên | ? | Hoàn hảo |
| 59 | Vật Lí Kim Liên | ? | Hoàn hảo |
| 60 | Vật Lí Kim Liên | ? | Chăm chỉ |
| 61 | Vật Lí Kim Liên | ? | Chăm chỉ |
| 62 | Vật Lí Kim Liên | ? | Chăm chỉ |
| 63 | Vật Lí Kim Liên | ? | Chăm chỉ |
| 64 | Vật Lí Kim Liên | ? | Chăm chỉ |
| 65 | Vật Lí Kim Liên | ? | Chăm chỉ |
| 66 | Vật Lí Kim Liên | ? | Chăm chỉ |
| 67 | Vật Lí Kim Liên | ? | Chăm chỉ |
| 68 | Vật Lí Kim Liên | ? | Chăm chỉ |
| 69 | Vật Lí Kim Liên | ? | Chăm chỉ |
| 70 | Vật Lí Kim Liên | ? | Kiên trì |
| 71 | Vật Lí Kim Liên | ? | Kiên trì |
| 72 | Vật Lí Kim Liên | ? | Kiên trì |
| 73 | Vật Lí Kim Liên | ? | Kiên trì |
| 74 | Vật Lí Kim Liên | ? | Kiên trì |
| 75 | Vật Lí Kim Liên | ? | Kiên trì |
| 76 | Vật Lí Kim Liên | ? | Kiên trì |
| 77 | Vật Lí Kim Liên | ? | Kiên trì |
| 78 | Vật Lí Kim Liên | ? | Kiên trì |
| 79 | Vật Lí Kim Liên | ? | Kiên trì |
| 80 | Vật Lí Kim Liên | ? | Luyện tập |
| 81 | Vật Lí Kim Liên | ? | Luyện tập |
| 82 | Vật Lí Kim Liên | ? | Luyện tập |
| 83 | Vật Lí Kim Liên | ? | Luyện tập |
| 84 | Vật Lí Kim Liên | ? | Luyện tập |
| 85 | Vật Lí Kim Liên | ? | Luyện tập |
| 86 | Vật Lí Kim Liên | ? | Luyện tập |
| 87 | Vật Lí Kim Liên | ? | Luyện tập |
| 88 | Vật Lí Kim Liên | ? | Luyện tập |
| 89 | Vật Lí Kim Liên | ? | Luyện tập |
| 90 | Vật Lí Kim Liên | ? | Ôn luyện |
| 91 | Vật Lí Kim Liên | ? | Ôn luyện |
| 92 | Vật Lí Kim Liên | ? | Ôn luyện |
| 93 | Vật Lí Kim Liên | ? | Ôn luyện |
| 94 | Vật Lí Kim Liên | ? | Ôn luyện |
| 95 | Vật Lí Kim Liên | ? | Ôn luyện |
| 96 | Vật Lí Kim Liên | ? | Ôn luyện |
| 97 | Vật Lí Kim Liên | ? | Ôn luyện |
| 98 | Vật Lí Kim Liên | ? | Ôn luyện |
| 99 | Vật Lí Kim Liên | ? | Ôn luyện |






